short bill
/'ʃɔ:t'bil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoá đơn ngắn kỳ: Một loại hoá đơn hoặc chứng từ tài chính có thời hạn thanh toán ngắn, thường phải được thanh toán trong một khoảng thời gian ngắn sau khi xuất trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supplier issued a short bill that is due in 30 days. (Nhà cung cấp đã xuất một hoá đơn ngắn kỳ phải thanh toán trong 30 ngày.)
- We prefer short bills for this transaction to manage our cash flow. (Chúng tôi ưu tiên hoá đơn ngắn kỳ cho giao dịch này để quản lý dòng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to settle a short bill": thanh toán một hoá đơn ngắn kỳ.
- The company must settle all short bills by the end of the month. (Công ty phải thanh toán tất cả các hoá đơn ngắn kỳ trước cuối tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Short-term bill (n): hoá đơn ngắn hạn (cùng nghĩa với "short bill").
- Long bill (n): hoá đơn dài kỳ (hoá đơn có thời hạn thanh toán dài hơn).
Từ đồng nghĩa
- Short-term invoice: hoá đơn ngắn hạn.
- Demand bill: hoá đơn trả ngay (một loại hoá đơn ngắn kỳ đặc biệt yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình).
danh từ
- hoá đơn ngắn kỳ (phải thanh toán trong thời hạn ngắn)